judgment day

Định nghĩa

Danh từ (thường viết hoa): Ngày phán xét (theo thần học Kitô giáo) – ngày tận thế khi Chúa phán xét mọi người dựa trên việc thiện hay ác họ đã làm khi còn sống trên trần gian.

dụ sử dụng
  • (Nhiều văn bản tôn giáo mô tả chi tiết sống động về Ngày phán xét.)
  • (Ông ta sống cuộc đời mình trong nỗi sợ hãi về Ngày phán xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face judgment day": đối mặt với Ngày phán xét, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.
    • After the scandal, the CEO had to face his own judgment day in court. (Sau vụ bê bối, vị CEO phải đối mặt với ngày phán xét của chính mình trước tòa.)
  • "judgment day" cũng được dùng trong văn cảnh không tôn giáo để chỉ một thời điểm quyết định, mang tính bước ngoặt.
    • The final exam felt like judgment day for the students. (Kỳ thi cuối kỳ giống như Ngày phán xét đối với các sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Doomsday (n): Ngày tận thế, thường mang sắc thái hủy diệt hơn phán xét.
  • Day of Reckoning (n): Ngày đền tội, ngày trả giá, nhấn mạnh vào việc chịu hậu quả.
  • Judgment (n): Sự phán xét, phán quyết.
Từ đồng nghĩa
  • Ngày tận thế: doomsday, end of the world.
  • Ngày phán quyết cuối cùng: final judgment, last judgment.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ: "to await judgment day" (chờ đợi Ngày phán xét), "to bring about judgment day" (mang đến Ngày phán xét).
Thành ngữ liên quan
  • "Not until judgment day": không bao giờ, đến tận Ngày phán xét mới xảy ra (dùng để nhấn mạnh điều đó sẽ không bao giờ xảy ra).
    • He'll apologize? Not until judgment day! (Anh ta sẽ xin lỗi ư? Không bao giờ!)
  • "Judgment day is coming": Ngày phán xét đang đến gần (cảnh báo về hậu quả sắp xảy ra).